Bản dịch của từ Genocidal maniac trong tiếng Việt

Genocidal maniac

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genocidal maniac(Phrase)

dʒˌɛnəsˈaɪdəl mˈænɪˌæk
ˌdʒɛnəˈsaɪdəɫ ˈmeɪniˌæk
01

Người thể hiện sự tàn nhẫn cực đoan đối với người khác

Someone who shows extreme ruthless cruelty towards others

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một kẻ độc tài hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về các cuộc thảm sát quy mô lớn

A term often used to describe a dictator or individual responsible for mass killings

Ví dụ
03

Một người thực hiện các hành động diệt chủng hoặc bạo lực cực đoan nhắm vào một nhóm người

A person who commits acts of genocide or extreme violence against a group of people

Ví dụ