Bản dịch của từ Gentle fling trong tiếng Việt

Gentle fling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentle fling(Phrase)

ʒˈɛntəl flˈɪŋ
ˈɡɛntəɫ ˈfɫɪŋ
01

Một tương tác vật lý nhẹ nhàng hoặc vui vẻ

A light or playful physical interaction

Ví dụ
02

Một mối quan hệ tình cảm lãng mạn ngắn hạn, thoáng qua.

A brief casual romantic relationship or encounter

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc bình yên và thoải mái bên ai đó.

An idyllic or carefree moment spent with someone

Ví dụ