Bản dịch của từ Get absorbed in trong tiếng Việt

Get absorbed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get absorbed in(Phrase)

ɡˈɛt ˈæbsɔːbd ˈɪn
ˈɡɛt ˈæbˌsɔrbd ˈɪn
01

Bị cuốn vào một việc gì đó đến nỗi không còn chú ý đến mọi thứ khác

To be completely occupied with something often ignoring everything else

Ví dụ
02

Mất mình trong một hoạt động hoặc sở thích

To lose oneself in an activity or interest

Ví dụ
03

Trở nên gắn bó sâu sắc hoặc tham gia vào một điều gì đó mà khó có thể tách rời ra khỏi nó

To become deeply involved or engaged in something from which it is difficult to separate oneself

Ví dụ