Bản dịch của từ Get away from business trong tiếng Việt
Get away from business
Phrase

Get away from business(Phrase)
ɡˈɛt ˈɔːwˌeɪ frˈɒm bˈɪzɪnəs
ˈɡɛt ˈɑˌweɪ ˈfrɑm ˈbɪzinəs
Ví dụ
02
Thoát khỏi hoặc rời khỏi một tình huống khó khăn hoặc khó chịu, đặc biệt là liên quan đến công việc
To escape or leave a difficult or unpleasant situation especially workrelated
Ví dụ
