give a leg up
Idiom
give a leg up (Idiom)
AI
Nghĩa 01
cung cấp lợi thế hoặc hỗ trợ.
to provide an advantage or assistance.
Ví dụ
Nhận học bổng có thể giúp ích cho sinh viên cần thiết.Receiving scholarships can give a leg up to students in need.
Không có quyền truy cập vào tài nguyên giáo dục có thể ngăn cản việc giúp ích.Not having access to educational resources can hinder giving a leg up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn có thể giúp tôi trong bài thi nói IELTS không?Can you give me a leg up in the IELTS speaking test?
Cô ấy từ chối giúp anh ta trong việc luyện viết của mình.She refused to give him a leg up in his writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bạn của cô ấy đã giúp cô ấy tiến xa hơn bằng cách giới thiệu cô ấy cho công việc.Her friend gave her a leg up by recommending her for the job.
Không nhận được sự giúp đỡ đã làm cho anh ấy khó khăn hơn trong việc thành công.Not receiving a leg up made it harder for him to succeed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "give a leg up" có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường nhằm cải thiện vị trí hoặc cơ hội của ai đó. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và mang tính khẩu ngữ cao, thường áp dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc học tập. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng các từ tương tự như "give a boost". Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh xã hội và văn hóa.