Bản dịch của từ Give a talk trong tiếng Việt
Give a talk
Phrase

Give a talk(Phrase)
ɡˈɪv ˈɑː tˈɔːk
ˈɡɪv ˈɑ ˈtɔk
01
Chia sẻ thông tin hoặc ý tưởng bằng lời nói trước mặt người khác
To share information or ideas verbally in front of others
Ví dụ
02
Để trình bày một bài phát biểu hoặc bài thuyết trình trước khán giả
To deliver a speech or presentation to an audience
Ví dụ
03
Nói về một chủ đề cụ thể trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng
To speak about a particular subject in a formal or semiformal setting
Ví dụ
