Bản dịch của từ Give sole custody trong tiếng Việt

Give sole custody

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give sole custody(Phrase)

ɡˈɪv sˈəʊl kˈʌstədi
ˈɡɪv ˈsoʊɫ ˈkəstədi
01

Trao cho một phụ huynh quyền nuôi dưỡng và kiểm soát hoàn toàn đối với một đứa trẻ.

To award one parent the sole responsibility for the care and control of a child

Ví dụ
02

Giao quyền nuôi con và quyền pháp lý độc quyền cho một phụ huynh.

To grant exclusive legal and physical custody of a child to one parent

Ví dụ
03

Để cho phép một phụ huynh có quyền và nghĩa vụ duy nhất liên quan đến việc nuôi dưỡng con cái.

To permit one parent to have the only rights and duties concerning a child regarding custody

Ví dụ