Bản dịch của từ Giving up a career trong tiếng Việt
Giving up a career
Noun [U/C]

Giving up a career(Noun)
ɡˈɪvɪŋ ˈʌp ˈɑː kərˈiə
ˈɡɪvɪŋ ˈəp ˈɑ ˈkɛrɪr
01
Sự từ bỏ một công việc hoặc con đường sự nghiệp cụ thể
The abandonment of a specific job or career path
Ví dụ
02
Quyết định ngừng làm việc trong một lĩnh vực cụ thể
A decision to stop working in a particular field
Ví dụ
03
Hành động ngừng theo đuổi nghề nghiệp hoặc công việc của mình
The act of ceasing to continue in ones profession or occupation
Ví dụ
