Anh - Việt

Bản dịch của từ Glamourise trong tiếng Việt

glamourise

VerbNoun

glamourise (Verb)

/ɡlˈæmɚˌaɪz/
/ɡlˈæmɚˌaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Làm cho điều gì đó hoặc ai đó trở nên hấp dẫn, hào nhoáng hoặc đáng khao khát hơn; tô vẽ, làm đẹp sự thật để trông thú vị hơn.

Làm cho điều gì đó hoặc ai đó trở nên hấp dẫn, hào nhoáng hoặc đáng khao khát hơn; tô vẽ, làm đẹp sự thật để trông thú vị hơn.

to make something or someone seem more exciting or desirable.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm cho lối sống trở nên không thực tế.Social media can glamourise lifestyles that are unrealistic for many people.
Họ không làm cho sự nghèo đói trở nên hấp dẫn trong các bộ phim tài liệu.They do not glamourise poverty in their documentaries about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

glamourise (Noun)

/ɡlˈæmɚˌaɪz/
/ɡlˈæmɚˌaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Một đặc điểm hấp dẫn, lôi cuốn khiến người hoặc vật trở nên thú vị, quyến rũ hoặc có vẻ đặc biệt trong mắt người khác.

Một đặc điểm hấp dẫn, lôi cuốn khiến người hoặc vật trở nên thú vị, quyến rũ hoặc có vẻ đặc biệt trong mắt người khác.

an exciting or attractive quality that makes people or things seem interesting or special.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm hào nhoáng lối sống không thực tế cho nhiều người.Social media can glamourise lifestyles that are unrealistic for many people.
Họ không làm hào nhoáng những khó khăn của cuộc sống hàng ngày trong bài viết.They do not glamourise the struggles of everyday life in their posts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh