Bản dịch của từ Glance over trong tiếng Việt

Glance over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glance over(Phrase)

glæns ˈoʊvəɹ
glæns ˈoʊvəɹ
01

Xem qua hoặc kiểm tra nhanh một điều gì đó

To briefly review or examine something

快速审查或检查某事

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc xem nhẹ các chi tiết trong bức tranh tổng thể

Ignore or overlook details from a broader perspective

在更宏观的角度上忽略细节

Ví dụ
03

Nhìn lướt qua một cách nhanh chóng mà không chú ý nhiều

Glance quickly at something without paying much attention

匆匆一瞥,不用太在意

Ví dụ