Anh - Việt

Bản dịch của từ Glee trong tiếng Việt

glee

Noun

glee (Noun)

/glˈi/
/glˈi/
AI

Nghĩa 01

Sự vui mừng, phấn khởi lớn — thường là cảm giác hạnh phúc khi bản thân gặp may mắn hoặc thậm chí khi thấy người khác gặp chuyện không may (mang sắc thái hỉ mãn).

Great delight, especially from one's own good fortune or another's misfortune.

Ví dụ
Nhóm đã chia sẻ khoảnh khắc vui sướng sau khi thắng cuộc thi.The group shared a moment of glee after winning the competition.
Khuôn mặt của cô ấy sáng lên với niềm vui khi nghe tin tốt lành.Her face lit up with glee upon hearing the good news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh