Bản dịch của từ Global bank trong tiếng Việt
Global bank
Noun [U/C]

Global bank(Noun)
ɡlˈəʊbəl bˈæŋk
ˈɡɫoʊbəɫ ˈbæŋk
Ví dụ
02
Một tổ chức hỗ trợ các giao dịch tài chính quốc tế và hoạt động trên quy mô toàn cầu.
An organization that facilitates international monetary transactions and operates on a global scale
Ví dụ
Ví dụ
