Bản dịch của từ Gmo trong tiếng Việt

Gmo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gmo(Noun)

gmˈuː
ˈɡiˈmu
01

Một sinh vật, thường là thực vật hoặc động vật, có vật liệu di truyền đã được cải biến trong phòng thí nghiệm.

An organism typically a plant or animal whose genetic material has been modified in a laboratory

Ví dụ
02

Một sinh vật mà các đặc điểm di truyền của nó đã được chỉnh sửa để phục vụ cho những mục đích cụ thể như tăng cường khả năng kháng sâu bệnh.

An organism whose genetic characteristics have been modified for specific purposes such as improved resistance to pests

Ví dụ
03

Một sinh vật biến đổi gen có DNA đã được thay đổi thông qua công nghệ di truyền.

A genetically modified organism whose DNA has been altered using genetic engineering

Ví dụ