Bản dịch của từ Go for a run trong tiếng Việt

Go for a run

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go for a run(Verb)

ɡˈoʊ fˈɔɹ ə ɹˈʌn
ɡˈoʊ fˈɔɹ ə ɹˈʌn
01

Tham gia chạy bộ như một hình thức tập luyện hoặc hoạt động.

Join in running as a form of exercise or physical activity.

从事跑步作为一种锻炼或活动方式

Ví dụ
02

Rời đi vội vàng hoặc đột ngột.

To leave a place suddenly or in a rush.

匆忙或突然离开一个地方

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động hoặc theo đuổi một hướng đi cụ thể.

Carry out an action or perform a specific task.

采取行动或做出特定的决策

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh