Bản dịch của từ Gonfanon trong tiếng Việt

Gonfanon

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gonfanon (Noun)

gˈɑnfənn
gˈɑnfənn
01

Trong thuật phù hiệu (huy hiệu học), "gonfanon" là một lá cờ hình dài có ba đuôi (tam đuôi), thường đuôi giữa dài hơn hai đuôi bên, và có ba vòng hoặc khoen ở đầu để buộc vào cột cờ.

Heraldry A banner with three tails typically with the middle one longer than the others and three loops at the top representing where it would have been attached to a pole.

Ví dụ
02

Dạng khác của từ “gonfalon” (một loại cờ hoặc biểu ngữ treo dài, thường dùng làm biểu tượng hoặc hiệu kỳ truyền thống).

Alternative form of gonfalon.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh