Bản dịch của từ Gouda trong tiếng Việt

Gouda

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gouda(Noun)

ɡˈuːdɐ
ˈɡudə
01

Một khối hoặc miếng phô mai Gouda

A block or wheel of Gouda cheese

Ví dụ
02

Một thị trấn ở Hà Lan nổi tiếng với việc sản xuất phô mai.

A town in the Netherlands known for its cheese production

Ví dụ
03

Một loại phô mai có nguồn gốc từ Hà Lan, nổi tiếng với kết cấu mịn màng và hương vị bơ nhẹ nhàng.

A type of cheese originating from the Netherlands known for its smooth texture and mild buttery flavor

Ví dụ