Bản dịch của từ Gouda trong tiếng Việt
Gouda
Noun [U/C]

Gouda(Noun)
ɡˈuːdɐ
ˈɡudə
02
Một thị trấn ở Hà Lan nổi tiếng với việc sản xuất phô mai.
A town in the Netherlands known for its cheese production
Ví dụ
Gouda

Một thị trấn ở Hà Lan nổi tiếng với việc sản xuất phô mai.
A town in the Netherlands known for its cheese production