Bản dịch của từ Gradual funding trong tiếng Việt

Gradual funding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradual funding(Phrase)

ɡrˈædjuːəl fˈʌndɪŋ
ˈɡrædʒuəɫ ˈfəndɪŋ
01

Tài trợ diễn ra từng phần theo thời gian thay vì là một khoản thanh toán một lần.

Funding that occurs incrementally over time instead of as a onetime payment

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tổng số tiền tài trợ được giải ngân dựa trên việc hoàn thành các mốc nhất định.

Often used in contexts where the total amount of funding is released based on meeting specific milestones

Ví dụ
03

Một quy trình trong đó hỗ trợ tài chính được cung cấp theo từng giai đoạn hoặc bước cho một dự án hoặc sáng kiến.

A process where financial support is provided in stages or steps for a project or initiative

Ví dụ