Bản dịch của từ Graduation cap trong tiếng Việt
Graduation cap
Noun [U/C]

Graduation cap(Noun)
ɡrˌædjʊˈeɪʃən kˈæp
ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈkæp
Ví dụ
02
Biểu thị một cách tượng trưng sự hoàn thành của một bằng cấp hoặc chương trình học.
Symbolically represents the completion of a degree or educational program
Ví dụ
03
Thường gắn liền với thành tích học tập và những buổi lễ ăn mừng.
Often associated with academic achievement and celebration
Ví dụ
