Bản dịch của từ Graduation cap trong tiếng Việt

Graduation cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graduation cap(Noun)

ɡrˌædjʊˈeɪʃən kˈæp
ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈkæp
01

Một chiếc mũ được sinh viên đội trong lễ tốt nghiệp, thường có hình vuông và có một tua rua ở trên.

A cap worn by students during graduation ceremonies typically shaped like a square and topped with a tassel

Ví dụ
02

Biểu thị một cách tượng trưng sự hoàn thành của một bằng cấp hoặc chương trình học.

Symbolically represents the completion of a degree or educational program

Ví dụ
03

Thường gắn liền với thành tích học tập và những buổi lễ ăn mừng.

Often associated with academic achievement and celebration

Ví dụ