Bản dịch của từ Tassel trong tiếng Việt
Tassel

Tassel (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tassel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gắn tua (tua rua) lên một vật; trang trí bằng tua rua.
Provide with a tassel or tassels.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tassel (danh từ) là một bộ phận trang trí thường được làm từ các sợi chỉ, vải hoặc nhựa, treo từ một điểm gắn kết. Nó thường xuất hiện trên mũ, áo choàng hoặc ngai vàng, tượng trưng cho quyền lực và danh dự. Trong tiếng Anh Anh, "tassel" được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do các đặc điểm ngôn ngữ và phương ngữ địa phương.
Tassel (danh từ) là một bộ phận trang trí thường được làm từ các sợi chỉ, vải hoặc nhựa, treo từ một điểm gắn kết. Nó thường xuất hiện trên mũ, áo choàng hoặc ngai vàng, tượng trưng cho quyền lực và danh dự. Trong tiếng Anh Anh, "tassel" được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau do các đặc điểm ngôn ngữ và phương ngữ địa phương.
