Bản dịch của từ Tassel trong tiếng Việt

Tassel

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tassel(Noun)

tˈæsl
tˈæsl
01

Một mẩu nhỏ bằng đá hoặc gỗ đặt ở đầu dầm hoặc xà ngang nhằm chống đỡ hoặc đỡ lấy phần cuối của dầm.

A small piece of stone or wood supporting the end of a beam or joist.

支撑小块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một búi tua rua làm bằng sợi chỉ hoặc dây buông lỏng, thường được buộc ở một đầu và dùng để trang trí cho quần áo, rèm cửa, gối, đồ trang trí nội thất hoặc phụ kiện.

A tuft of loosely hanging threads or cords knotted at one end and attached for decoration to soft furnishings clothing or other items.

一束松散的线或绳子,通常用于装饰。

tassel tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tassel(Verb)

tˈæsl
tˈæsl
01

(động từ) Khi cây ngô hoặc các cây khác tạo ra phần đầu hoa tỏa ra ở ngọn thân — tức là ra chùm hoa nhỏ dạng tua ở đỉnh để sinh sản (tạo ra hoa đực trên ngô).

Of maize or other plants form tassels.

玉米等植物的花穗

Ví dụ
02

Gắn tua (tua rua) lên một vật; trang trí bằng tua rua.

Provide with a tassel or tassels.

装饰以流苏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ