Bản dịch của từ Joist trong tiếng Việt

Joist

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joist (Noun)

dʒɔɪst
dʒɔɪst
01

Một thanh gỗ hoặc thép dài dùng để nâng đỡ cấu trúc của tòa nhà, thường đặt song song nhau để chịu lực cho sàn hoặc trần nhà.

A length of timber or steel supporting part of the structure of a building typically arranged in parallel series to support a floor or ceiling.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Joist (Verb)

dʒɔɪst
dʒɔɪst
01

Lắp đặt hoặc gia cố bằng dầm ngang (joist) để nâng đỡ sàn hoặc trần; nói về việc đặt các xà/dầm ngang vào kết cấu để làm cho nó vững chắc hơn.

Fit or strengthen with joists.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh