graining
NounVerb
graining (Noun)
/ɡɹˈeɪnɨŋ/
/ɡɹˈeɪnɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghệ nhân thể hiện kỹ thuật tạo hạt trên bàn gỗ.The artisan demonstrated the graining technique on the wooden table.
Hạt trên cửa kim loại tạo nên vẻ ngoại quê.The graining on the metal door gave it a rustic appearance.
graining (Verb)
/ɡɹˈeɪnɨŋ/
/ɡɹˈeɪnɨŋ/
AI
Ví dụ
Thợ mộc đang tạo hoa văn gỗ cho cái bàn để có vẻ cổ điển.The carpenter is graining the wooden table for a rustic look.
Cô ấy thích tạo hoa văn kim loại để thêm cấu trúc cho tác phẩm nghệ thuật của mình.She enjoys graining metal to add texture to her artwork.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graining" chỉ quá trình tạo ra hoặc phân bố các vân hoặc kết cấu trên bề mặt vật liệu, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, chế tác đồ nội thất và sản xuất vật liệu xây dựng. Trong tiếng Anh, "graining" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng dựa trên ngữ cảnh vẫn nhất quán.