Bản dịch của từ Gravimetric analysis trong tiếng Việt

Gravimetric analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravimetric analysis(Noun)

gɹævəmˈɛtɹɪk ənˈælɪsɪs
gɹævəmˈɛtɹɪk ənˈælɪsɪs
01

Một phương pháp phân tích liên quan đến việc đo khối lượng của chất phân tích.

A method of analysis involving the measurement of the mass of an analyte

Ví dụ
02

Một loại phân tích định lượng được sử dụng trong hóa học để đo lượng chất phân tích dựa trên khối lượng của nó.

A type of quantitative analysis used in chemistry to measure the amount of an analyte based on its mass

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng để xác định số lượng của một chất dựa trên trọng lượng của nó.

A technique used to determine the quantity of a substance based on its weight

Ví dụ