grazes
Noun
grazes (Noun)
/ɡɹˈeɪzəz/
/ɡɹˈeɪzəz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “graze” khi dùng như danh từ, chỉ những vết trầy xước hoặc vết cọ xát nhẹ trên da (thường do ngã hoặc do vật cọ vào).
plural of graze.
Ví dụ
Cộng đồng thường tụ tập tại công viên địa phương mỗi thứ Bảy.The community grazes together at the local park every Saturday.
Nhiều người không tụ tập trong những tháng mùa đông ở thị trấn chúng tôi.Many people do not graze during the winter months in our town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grazes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graze | grazes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Graze" là động từ chỉ hoạt động ăn cỏ hoặc thức ăn từ mặt đất, thường được sử dụng để mô tả hành vi của gia súc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "graze" giữ ý nghĩa tương tự, song trong tiếng Anh Anh, nó còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày để chỉ sự chạm nhẹ vào một vật mà không gây tổn hại. Biến thể "grazes" là dạng số nhiều, chỉ những trường hợp khác nhau của hoạt động này.