Bản dịch của từ Great painter trong tiếng Việt

Great painter

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great painter(Phrase)

ɡrˈiːt pˈeɪntɐ
ˈɡrit ˈpeɪntɝ
01

Một nhân vật có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật, nổi tiếng với phong cách hoặc kỹ thuật độc đáo của họ

An influential figure in the art world known for their unique style or technique

Ví dụ
02

Một nghệ sĩ tài năng cao, người sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật quan trọng

A highly skilled artist who creates significant works of art

Ví dụ
03

Một người có tác phẩm nghệ thuật được tôn vinh hoặc kính trọng

A person whose artistic work is revered or esteemed

Ví dụ