Bản dịch của từ Grey gown trong tiếng Việt

Grey gown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey gown(Noun)

ɡrˈeɪ ɡˈaʊn
ˈɡreɪ ˈɡaʊn
01

Một bộ lễ phục được mặc bởi các thẩm phán hoặc học giả.

A ceremonial dress worn by judges or academics

Ví dụ
02

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để miêu tả một màu sắc hoặc sắc thái xám cụ thể.

A term sometimes used to describe a specific color or shade of grey

Ví dụ
03

Một loại trang phục dài, rộng, thường được phụ nữ mặc, kéo dài từ vai đến chân.

A long loose garment worn by women typically extending from the shoulders to the feet

Ví dụ