Bản dịch của từ Grey gown trong tiếng Việt
Grey gown
Noun [U/C]

Grey gown(Noun)
ɡrˈeɪ ɡˈaʊn
ˈɡreɪ ˈɡaʊn
01
Một bộ lễ phục được mặc bởi các thẩm phán hoặc học giả.
A ceremonial dress worn by judges or academics
Ví dụ
Ví dụ
Grey gown

Một bộ lễ phục được mặc bởi các thẩm phán hoặc học giả.
A ceremonial dress worn by judges or academics