Bản dịch của từ Griddle cake trong tiếng Việt

Griddle cake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Griddle cake(Noun)

ɡrˈɪdəl kˈeɪk
ˈɡrɪdəɫ ˈkeɪk
01

Một chiếc bánh được làm từ bột và nướng trên bề mặt phẳng nóng, thường có hình tròn và dày

A cake made from batter and cooked on a hot flat surface typically round and thick

Ví dụ
02

Một loại bánh ngọt hoặc bánh mì được nướng trên vỉ nướng thay vì nướng trong lò nướng

A type of cake or bread cooked on a griddle rather than baked in an oven

Ví dụ
03

Một chiếc bánh kếp nhỏ dày được nướng trên vỉ nướng

A small thick pancake cooked on a griddle

Ví dụ