Bản dịch của từ Pancake trong tiếng Việt
Pancake

Pancake(Noun)
Một loại phấn trang điểm dạng miếng phẳng, rắn và nén, thường dùng để che khuyết điểm hoặc làm nền; trong sân khấu hay kịch nghệ, 'pancake' dùng để chỉ phấn nén tạo lớp trang điểm dày và bền dưới ánh đèn.
Makeup consisting of a flat solid layer of compressed powder used especially in the theatre.
平面妆粉
Một loại bánh mỏng, dẹt làm từ hỗn hợp bột lỏng (batter), chiên hai mặt trên chảo. Thường cuộn hoặc gập lại và có thể ăn kèm nhân hoặc phủ ngọt (như siro, trái cây) hoặc mặn (như phô mai, thịt).
A thin flat cake of batter fried on both sides in a pan and typically rolled up with a sweet or savoury filling.
一种用液体面糊在平底锅中煎制的薄饼,通常可以卷起,里面包有甜或咸的馅料。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Pancake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pancake | Pancakes |
Pancake(Verb)
Trong bối cảnh hàng không, “pancake” (dưới dạng động từ) có nghĩa là hạ cánh máy bay theo cách chạm đất phẳng, nhẹ hoặc gần như không có góc nghiêng — tức là máy bay tiếp đất một cách phẳng và êm, thường không giảm tốc độ đủ, hoặc không thực hiện hạ cánh chính xác như thông thường.
With reference to an aircraft make or cause to make a pancake landing.
平稳着陆
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bánh kếp (pancake) là một loại bánh phẳng, thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bột nở, được chiên trên chảo. Ở Anh, bánh kếp thường mỏng và không ngọt, giống như crepe, trong khi ở Mỹ, bánh kếp thường dày hơn và thường được ăn kèm với siro hoặc trái cây. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở độ dày mà còn ở cách chế biến và trình bày. Bánh kếp có thể được tiêu thụ vào bữa sáng hoặc như món tráng miệng.
Từ "pancake" có nguồn gốc từ tiếng Anh với thành phần "pan" (chảo) và "cake" (bánh). Trong tiếng Latinh, từ "pancake" có thể liên hệ đến "placenta", có nghĩa là bánh phẳng hoặc khối đá dẹt. Lịch sử phát triển của từ này có thể được theo dõi qua các nền văn hóa phương Tây, nơi bánh mỏng được chế biến từ bột và chiên trên chảo. Ngày nay, "pancake" ám chỉ một loại thực phẩm phổ biến, thường được ăn vào bữa sáng.
Từ "pancake" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi mô tả các món ăn. Trong các tình huống thông thường, từ này thường liên quan đến các buổi sáng, nơi pancake là một món ăn phổ biến. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh như chế biến món ăn, lễ hội ẩm thực hoặc các cuộc thi nấu ăn.
Họ từ
Bánh kếp (pancake) là một loại bánh phẳng, thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bột nở, được chiên trên chảo. Ở Anh, bánh kếp thường mỏng và không ngọt, giống như crepe, trong khi ở Mỹ, bánh kếp thường dày hơn và thường được ăn kèm với siro hoặc trái cây. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở độ dày mà còn ở cách chế biến và trình bày. Bánh kếp có thể được tiêu thụ vào bữa sáng hoặc như món tráng miệng.
Từ "pancake" có nguồn gốc từ tiếng Anh với thành phần "pan" (chảo) và "cake" (bánh). Trong tiếng Latinh, từ "pancake" có thể liên hệ đến "placenta", có nghĩa là bánh phẳng hoặc khối đá dẹt. Lịch sử phát triển của từ này có thể được theo dõi qua các nền văn hóa phương Tây, nơi bánh mỏng được chế biến từ bột và chiên trên chảo. Ngày nay, "pancake" ám chỉ một loại thực phẩm phổ biến, thường được ăn vào bữa sáng.
Từ "pancake" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi mô tả các món ăn. Trong các tình huống thông thường, từ này thường liên quan đến các buổi sáng, nơi pancake là một món ăn phổ biến. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh như chế biến món ăn, lễ hội ẩm thực hoặc các cuộc thi nấu ăn.
