Bản dịch của từ Pancake trong tiếng Việt
Pancake

Pancake (Noun)
Một loại phấn trang điểm dạng miếng phẳng, rắn và nén, thường dùng để che khuyết điểm hoặc làm nền; trong sân khấu hay kịch nghệ, 'pancake' dùng để chỉ phấn nén tạo lớp trang điểm dày và bền dưới ánh đèn.
Makeup consisting of a flat solid layer of compressed powder used especially in the theatre.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bánh mỏng, dẹt làm từ hỗn hợp bột lỏng (batter), chiên hai mặt trên chảo. Thường cuộn hoặc gập lại và có thể ăn kèm nhân hoặc phủ ngọt (như siro, trái cây) hoặc mặn (như phô mai, thịt).
A thin flat cake of batter fried on both sides in a pan and typically rolled up with a sweet or savoury filling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pancake (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bánh kếp (pancake) là một loại bánh phẳng, thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bột nở, được chiên trên chảo. Ở Anh, bánh kếp thường mỏng và không ngọt, giống như crepe, trong khi ở Mỹ, bánh kếp thường dày hơn và thường được ăn kèm với siro hoặc trái cây. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở độ dày mà còn ở cách chế biến và trình bày. Bánh kếp có thể được tiêu thụ vào bữa sáng hoặc như món tráng miệng.
Bánh kếp (pancake) là một loại bánh phẳng, thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bột nở, được chiên trên chảo. Ở Anh, bánh kếp thường mỏng và không ngọt, giống như crepe, trong khi ở Mỹ, bánh kếp thường dày hơn và thường được ăn kèm với siro hoặc trái cây. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở độ dày mà còn ở cách chế biến và trình bày. Bánh kếp có thể được tiêu thụ vào bữa sáng hoặc như món tráng miệng.
