Bản dịch của từ Pancake trong tiếng Việt

Pancake

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pancake(Noun)

pˈænkeɪk
pˈænkˌeɪk
01

Một loại phấn trang điểm dạng miếng phẳng, rắn và nén, thường dùng để che khuyết điểm hoặc làm nền; trong sân khấu hay kịch nghệ, 'pancake' dùng để chỉ phấn nén tạo lớp trang điểm dày và bền dưới ánh đèn.

Makeup consisting of a flat solid layer of compressed powder used especially in the theatre.

平面妆粉

Ví dụ
02

Một loại bánh mỏng, dẹt làm từ hỗn hợp bột lỏng (batter), chiên hai mặt trên chảo. Thường cuộn hoặc gập lại và có thể ăn kèm nhân hoặc phủ ngọt (như siro, trái cây) hoặc mặn (như phô mai, thịt).

A thin flat cake of batter fried on both sides in a pan and typically rolled up with a sweet or savoury filling.

一种用液体面糊在平底锅中煎制的薄饼,通常可以卷起,里面包有甜或咸的馅料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pancake (Noun)

SingularPlural

Pancake

Pancakes

Pancake(Verb)

pˈænkeɪk
pˈænkˌeɪk
01

Trong bối cảnh hàng không, “pancake” (dưới dạng động từ) có nghĩa là hạ cánh máy bay theo cách chạm đất phẳng, nhẹ hoặc gần như không có góc nghiêng — tức là máy bay tiếp đất một cách phẳng và êm, thường không giảm tốc độ đủ, hoặc không thực hiện hạ cánh chính xác như thông thường.

With reference to an aircraft make or cause to make a pancake landing.

平稳着陆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị đè dẹp, nén cho mỏng đi hoặc làm cho vật gì đó trở nên dẹp, phẳng ra.

Flatten or become flattened.

压平或变平。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ