Bản dịch của từ Grit your teeth trong tiếng Việt

Grit your teeth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grit your teeth(Verb)

ɡɹˈɪt jˈɔɹ tˈiθ
ɡɹˈɪt jˈɔɹ tˈiθ
01

Kìm nén cảm xúc hoặc cảm giác của bản thân trong một tình huống khó khăn.

Controlling a person's emotions or feelings in difficult situations.

在困难的情境中控制一个人的情绪或感受。

Ví dụ
02

Nắm chặt răng lại với nhau, thường là để phản ứng lại cảm xúc đau đớn hoặc tức giận.

Clenching their teeth is usually a response to pain or anger.

紧咬牙齿,通常是因为疼痛或愤怒所引起的

Ví dụ
03

Kiên trì vượt qua khó khăn với quyết tâm.

Enduring something difficult with determination.

坚韧不拔地面对困难

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh