Bản dịch của từ Gross lease trong tiếng Việt

Gross lease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross lease (Noun)

ɡɹˈoʊs lˈis
ɡɹˈoʊs lˈis
01

Hợp đồng thuê mà chủ nhà chịu trách nhiệm thanh toán tất cả các chi phí liên quan tới tài sản, bao gồm thuế, bảo hiểm và duy tu.

A lease agreement where the landlord pays all the expenses associated with the property, including taxes, insurance, and maintenance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại hợp đồng thuê thường được sử dụng cho các tài sản thương mại, trong đó tiền thuê bao gồm tất cả các chi phí của tài sản.

A lease type commonly used for commercial properties, where the rent includes all property expenses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một thỏa thuận có lợi cho người thuê, những người thích một số tiền thuê cố định mà không có chi phí biến động.

An arrangement beneficial for tenants who prefer a fixed rent amount without variable expenses.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gross lease cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gross lease

Không có idiom phù hợp