Anh - Việt

Bản dịch của từ Grossness trong tiếng Việt

grossness

Noun

grossness (Noun)

/ɡɹˈoʊnsəs/
/ɡɹˈoʊnsəs/
AI

Nghĩa 01

(cổ) thuật ngữ chỉ kích thước hoặc cỡ; nghĩa cổ dùng để chỉ “kích thước” của vật gì đó.

obsolete Size.

Ví dụ
Kích thước khổng lồ của tòa nhà đã làm cộng đồng sốc vào năm 2023.The grossness of the building's size shocked the community in 2023.
Kích thước khổng lồ của sự kiện không gây ấn tượng với người tham dự.The grossness of the event's size did not impress the attendees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính thô lỗ, thiếu tinh tế trong cách cư xử hoặc tính cách; sự cộc cằn, thiếu thanh lịch và tế nhị.

Lack of refinement in character behaviour etc coarseness.

Ví dụ
Nhiều người không thích sự thô lỗ của những bình luận khi thảo luận.Many people dislike the grossness of rude comments during discussions.
Sự thô lỗ trong hành vi của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp.The grossness in his behavior surprised everyone at the meeting.

Nghĩa 03

Tính chất ghê tởm, khiến người khác thấy buồn nôn hoặc phản cảm (từ lóng chỉ điều rất kinh tởm).

slang The quality of being repulsive or disgusting.

Ví dụ
Sự ghê tởm của rác trong công viên khiến mọi người sốc.The grossness of the trash in the park was shocking to everyone.
Sự ghê tởm của món ăn tại nhà hàng đó rất nổi tiếng.The grossness of the food at that restaurant is well-known.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh