Bản dịch của từ Guard rail trong tiếng Việt

Guard rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guard rail(Noun)

ɡˈɑɹd ɹˈeɪl
ɡˈɑɹd ɹˈeɪl
01

Rào chắn hoặc đường ray dọc theo đường hoặc lối đi được thiết kế để ngăn các phương tiện hoặc người đi bộ đi chệch khỏi lề đường.

A barrier or rail alongside a road or path designed to prevent vehicles or pedestrians from going off the edge.

路边或步道旁用于防止车辆或行人脱轨的护栏或障碍物

Ví dụ
02

Công trình đảm bảo an toàn dọc đường hoặc trên cầu.

A structure for safety along a road or on a bridge.

路边或桥上的安全防护结构。

Ví dụ
03

Bất kỳ hình thức bảo vệ hoặc hỗ trợ nào đóng vai trò là người bảo vệ.

Any form of protection or support that acts as a guard.

护栏;任何起到保护或支撑作用的结构

Ví dụ

Dạng danh từ của Guard rail (Noun)

SingularPlural

Guardrail

Guardrails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh