guava
Noun
guava (Noun)
/gwˈɑvə/
/gwˈɑvə/
AI
Ví dụ
Cô trồng một cây ổi ở sân sau nhà.She planted a guava tree in her backyard.
Quả ổi chín mọng và mọng nước.The guava fruit was ripe and juicy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện xã hội có một quầy bán nước ép ổi sảng khoái.The social event featured a refreshing guava juice station.
Bàn tráng miệng được trang trí bằng ổi thái lát cho khách.The dessert table was adorned with sliced guava for guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của guava (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
guava | guavas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Guava, hay còn gọi là ổi, là một loại trái cây thuộc họ Myrtaceae, phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ổi có hương vị ngọt ngào đặc trưng, bên ngoài màu xanh hoặc vàng, bên trong có thịt trắng hoặc hồng và nhiều hạt nhỏ. Từ "guava" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm. Guava không chỉ được tiêu thụ tươi mà còn được chế biến thành nước ép, mứt và món tráng miệng.