Bản dịch của từ Guided mobility trong tiếng Việt
Guided mobility
Noun [U/C]

Guided mobility(Noun)
ɡˈaɪdɪd məʊbˈɪlɪti
ˈɡaɪdɪd moʊˈbɪɫəti
01
Việc sử dụng các kỹ thuật hướng dẫn để giúp mọi người điều hướng môi trường của họ một cách an toàn.
The use of guided techniques to help individuals navigate their environment safely
Ví dụ
02
Một phương pháp trong phục hồi chức năng tập trung vào việc cải thiện cử động và khả năng di chuyển.
A practice in rehabilitation that focuses on improving movement and mobility
Ví dụ
03
Một phương pháp hỗ trợ di chuyển thường được sử dụng cho những người có khuyết tật về thể chất.
A method involving assistance with mobility often used for those with physical disabilities
Ví dụ
