Bản dịch của từ Habit forming trong tiếng Việt
Habit forming

Habit forming(Adjective)
Có đặc tính dễ trở thành thói quen; khiến người dùng/ người làm lặp lại hành vi cho đến khi thành thói quen.
Having the characteristic of forming a habit.
具有形成习惯的特征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ gây nghiện hoặc dễ khiến người ta hình thành thói quen; có xu hướng khiến người dùng/ người làm lặp lại hành vi thành thói quen.
Tending to lead to the development of habits.
容易形成习惯的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Habit forming(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Habit forming" là một cụm từ chỉ các hành vi hoặc yếu tố có khả năng dẫn đến sự hình thành thói quen. Cụm từ này thường được sử dụng trong tâm lý học, sức khỏe và giáo dục để mô tả các hoạt động hoặc chất liệu có xu hướng khuyến khích con người lặp đi lặp lại hành vi một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và ngữ nghĩa cơ bản tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
Cụm từ "habit forming" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "habitus" nghĩa là "thói quen" hay "tình trạng". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, kết nối với khái niệm về việc tạo ra thói quen qua sự lặp lại. Ngày nay, "habit forming" thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc sản phẩm có khả năng khiến người dùng tiếp tục quay lại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hành vi trong đời sống con người.
Khái niệm "habit forming" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và phát triển bản thân. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sản phẩm có khả năng hình thành thói quen, ví dụ như các ứng dụng di động và thói quen sinh hoạt. Trong các bài viết học thuật, "habit forming" thường được thảo luận trong bối cảnh ảnh hưởng của thói quen đến sức khỏe tinh thần và hành vi con người.
"Habit forming" là một cụm từ chỉ các hành vi hoặc yếu tố có khả năng dẫn đến sự hình thành thói quen. Cụm từ này thường được sử dụng trong tâm lý học, sức khỏe và giáo dục để mô tả các hoạt động hoặc chất liệu có xu hướng khuyến khích con người lặp đi lặp lại hành vi một cách tự nhiên. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và ngữ nghĩa cơ bản tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa và xã hội khác nhau.
Cụm từ "habit forming" xuất phát từ tiếng Latinh, trong đó "habitus" nghĩa là "thói quen" hay "tình trạng". Thuật ngữ này lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20, kết nối với khái niệm về việc tạo ra thói quen qua sự lặp lại. Ngày nay, "habit forming" thường được dùng để mô tả những hành vi hoặc sản phẩm có khả năng khiến người dùng tiếp tục quay lại, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hành vi trong đời sống con người.
Khái niệm "habit forming" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm: Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tâm lý học và phát triển bản thân. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc sản phẩm có khả năng hình thành thói quen, ví dụ như các ứng dụng di động và thói quen sinh hoạt. Trong các bài viết học thuật, "habit forming" thường được thảo luận trong bối cảnh ảnh hưởng của thói quen đến sức khỏe tinh thần và hành vi con người.
