Bản dịch của từ Habit forming trong tiếng Việt

Habit forming

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habit forming(Adjective)

hˈæbətɹˌɑfɨŋ
hˈæbətɹˌɑfɨŋ
01

Có đặc tính dễ trở thành thói quen; khiến người dùng/ người làm lặp lại hành vi cho đến khi thành thói quen.

Having the characteristic of forming a habit.

具有形成习惯的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ra hoặc khiến ai đó dễ hình thành thói quen; làm cho việc gì đó trở thành thói quen (thường dùng khi nói về đồ uống, thuốc, hành vi hoặc hoạt động dễ khiến người ta lặp lại thường xuyên).

Causing someone to develop a habit.

使人形成习惯的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dễ gây nghiện hoặc dễ khiến người ta hình thành thói quen; có xu hướng khiến người dùng/ người làm lặp lại hành vi thành thói quen.

Tending to lead to the development of habits.

容易形成习惯的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Habit forming(Noun)

hˈæbətɹˌɑfɨŋ
hˈæbətɹˌɑfɨŋ
01

Một thứ làm cho người ta hình thành thói quen; điều gì đó dễ khiến người ta lặp lại nhiều lần và trở thành thói quen.

Something that leads to the formation of habits.

形成习惯的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một chất, hoàn cảnh hoặc hoạt động dễ khiến người ta lặp lại và hình thành thói quen (dễ gây nghiện, khiến người ta quen và khó bỏ).

A substance, situation, or activity that becomes a habit.

一种容易形成习惯的物质、情况或活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi hoặc hoạt động gây nghiện, dễ khiến người ta phụ thuộc và muốn lặp lại thường xuyên.

An addictive behavior or activity.

上瘾的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh