Bản dịch của từ Habitable property trong tiếng Việt

Habitable property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitable property(Noun)

hˈæbɪtəbəl prˈɒpəti
ˈhæbətəbəɫ ˈprɑpɝti
01

Tài sản có thể hỗ trợ cho sự sống hoặc nơi cư trú của con người.

Property that can support human life or habitation

Ví dụ
02

Bất động sản phù hợp để sinh sống do điều kiện môi trường.

Real estate that is suitable for living due to environmental conditions

Ví dụ
03

Một vị trí hoặc khu vực có thể sinh sống được cho con người.

A location or area that is capable of being inhabited by people

Ví dụ