Bản dịch của từ Habits of life trong tiếng Việt

Habits of life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habits of life(Phrase)

hˈæbɪts ˈɒf lˈaɪf
ˈhæbɪts ˈɑf ˈɫaɪf
01

Một thói quen hoặc xu hướng thường xuyên, đặc biệt là một thói quen khó bỏ.

A regular tendency or practice especially one that is hard to give up

Ví dụ
02

Một thói quen hoặc hành vi được lặp đi lặp lại một cách thường xuyên.

A routine or pattern of behavior that is repeated regularly

Ví dụ
03

Một cách sống đã được hình thành qua thời gian.

A way of living that has been established over time

Ví dụ