Bản dịch của từ Habsburg trong tiếng Việt

Habsburg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habsburg(Noun)

hˈæbzbɜːɡ
ˈhæbzbɝɡ
01

Một thành viên của Nhà Habsburg, một triều đại hoàng gia nổi bật ở châu Âu, đặc biệt là tại Áo.

A member of the House of Habsburg a royal dynasty in Europe especially notable in Austria

Ví dụ
02

Triều đại này nhìn chung đã cai trị nhiều phần lớn của châu Âu từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 20.

The dynasty as a whole which ruled large parts of Europe from the 13th to the 20th century

Ví dụ
03

Đề cập đến Đế chế Habsburg hoặc các lãnh thổ được cai trị bởi gia đình Habsburg.

Referring to the Habsburg Empire or territories ruled by the Habsburg family

Ví dụ