Bản dịch của từ Habsburg trong tiếng Việt

Habsburg

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habsburg (Terminology)

hˈæbzbɜːɡ
ˈhæbzbɝɡ
01

Thành viên của nhà Habsburg, một triều đại hoàng gia châu Âu từng cai trị Áo và nhiều vùng lãnh thổ khác trong nhiều thế kỷ

A member of the Habsburg family a European royal dynasty that ruled Austria and other territories for centuries

Ví dụ
02

Triều đại Habsburg, đặc biệt là hoàng tộc cầm quyền gắn với Áo, Tây Ban Nha và Đế quốc La Mã Thần thánh

The Habsburg dynasty itself especially the ruling house associated with Austria Spain and the Holy Roman Empire

Ví dụ