Bản dịch của từ Half-body growth trong tiếng Việt
Half-body growth
Noun [U/C]

Half-body growth(Noun)
hˈæfbɒdi ɡrˈəʊθ
ˈhæfˌbɑdi ˈɡroʊθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một minh họa hoặc hình ảnh thể hiện phần trên của cơ thể người, thường từ phần hông trở lên.
An illustration or depiction that shows the upper half of a persons body typically from the waist up
Ví dụ
