Bản dịch của từ Halt tasks trong tiếng Việt
Halt tasks
Noun [U/C] Verb

Halt tasks(Noun)
hˈɒlt tˈɑːsks
ˈhɔɫt ˈtæsks
01
Một sự gián đoạn hoặc tạm ngừng trong chuyển động hoặc tiến độ
An interruption or pause in movement or progress
Ví dụ
02
Một sự dừng lại hoặc tạm ngừng trong một quy trình hoặc tiến trình.
A stop or pause in a proceeding or process
Ví dụ
Halt tasks(Verb)
hˈɒlt tˈɑːsks
ˈhɔɫt ˈtæsks
