Bản dịch của từ Hand-pick trong tiếng Việt

Hand-pick

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand-pick(Verb)

hˈændpɪk
ˈhændˈpɪk
01

Lựa chọn một cách cẩn thận và có chủ đích từ một nhóm.

To select carefully and deliberately from a group

Ví dụ
02

Để thực hiện một sự chọn lựa dựa trên sở thích cá nhân hoặc tiêu chí cụ thể.

To make a selection based on personal preference or specific criteria

Ví dụ
03

Chọn hoặc thu hoạch bằng tay thay vì bằng máy móc.

To choose or gather by hand rather than by a machine

Ví dụ