Bản dịch của từ Handspan length trong tiếng Việt
Handspan length
Noun [U/C]

Handspan length(Noun)
hˈændspæn lˈɛŋθ
ˈhændˌspæn ˈɫɛŋθ
Ví dụ
02
Một đơn vị đo lường dựa vào chiều rộng của bàn tay con người.
A measurement unit based on the width of a persons hand
Ví dụ
