Bản dịch của từ Harmonica trong tiếng Việt
Harmonica

Harmonica(Noun)
Kèn nhỏ có nhiều lỗ vuông, dùng hơi thổi vào làm rung những lưỡi gà kim loại để phát ra tiếng nhạc
A small, rectangular wind instrument with several square holes; you blow or draw air through it to make metal reeds vibrate and produce musical notes (also called a mouth organ).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
harmonica: (formal) harmonica; (informal) mouth organ. Danh từ. Nhạc cụ thổi nhỏ bằng kim loại và thân thường là gỗ hoặc nhựa, tạo âm khi thổi hoặc hút hơi qua các lỗ. Dùng để chỉ loại đàn tay phổ biến trong blues, folk và nhạc nhẹ. Sử dụng tên chính thức “harmonica” trong văn viết, hướng dẫn và bán hàng; dùng “mouth organ” khi nói chuyện thân mật hoặc giới nhạc cụ nói tiếng Anh hàng ngày.
harmonica: (formal) harmonica; (informal) mouth organ. Danh từ. Nhạc cụ thổi nhỏ bằng kim loại và thân thường là gỗ hoặc nhựa, tạo âm khi thổi hoặc hút hơi qua các lỗ. Dùng để chỉ loại đàn tay phổ biến trong blues, folk và nhạc nhẹ. Sử dụng tên chính thức “harmonica” trong văn viết, hướng dẫn và bán hàng; dùng “mouth organ” khi nói chuyện thân mật hoặc giới nhạc cụ nói tiếng Anh hàng ngày.
