Bản dịch của từ Harmony day trong tiếng Việt

Harmony day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmony day(Phrase)

hˈɑːməni dˈeɪ
ˈhɑrməni ˈdeɪ
01

Lễ hội tôn vinh xã hội đa văn hóa ở Úc

A celebration of the multicultural society in Australia

Ví dụ
02

Một sự kiện nhằm thúc đẩy sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa các nhóm văn hóa khác nhau.

An event aimed at fostering respect and understanding among different cultural groups

Ví dụ
03

Một buổi lễ tại Úc vào ngày 21 tháng 3 nhằm thúc đẩy sự đa dạng văn hóa và tính bao trùm.

An observance in Australia on March 21 that promotes cultural diversity and inclusiveness

Ví dụ