Bản dịch của từ Harvey's trong tiếng Việt

Harvey's

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harvey's(Noun)

hˈɑːviz
ˈhɑrviz
01

Thường được sử dụng trong các cụm từ như "định luật Harveys" để chỉ những lý thuyết hoặc khái niệm cụ thể liên quan đến người đó.

Commonly used in phrases like Harveys law referencing specific theories or concepts associated with the person

Ví dụ
02

Một danh từ riêng dùng để chỉ một người có tên là Harvey.

A proper noun used to refer to a person named Harvey

Ví dụ
03

Một dạng sở hữu cho thấy rằng cái gì đó thuộc về Harvey.

A possessive form indicating that something belongs to Harvey

Ví dụ