Bản dịch của từ Haunting trong tiếng Việt
Haunting

Haunting(Noun)
Haunting(Verb)
Xuất hiện hoặc lặp lại thường xuyên, đặc biệt là như một bóng ma; gây ám ảnh, khiến người ta nhớ mãi
To appear or recur often, especially as a ghost.
Dạng động từ của Haunting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Haunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Haunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Haunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Haunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Haunting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "haunting" được sử dụng để miêu tả một sự xuất hiện liên tục hoặc một trải nghiệm ám ảnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc ký ức không thể quên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "haunting" có thể được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc địa điểm có sức hấp dẫn kỳ bí, gây cảm giác vừa lôi cuốn vừa đáng sợ.
Từ "haunting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "haunt", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "hanter", có nghĩa là "thường xuyên ghé thăm". Cái này bắt nguồn từ gốc Latin "phantasiare", mang ý nghĩa liên quan đến sự tưởng tượng hoặc có hình ảnh. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để miêu tả hiện tượng mà một linh hồn hay tình huống căng thẳng thường quay lại hoặc ám ảnh một người. Nghĩa hiện tại của "haunting" liên quan đến cảm giác không thể phai mờ hay sự ám ảnh bởi một ký ức đau thương hoặc linh hồn không yên nghỉ.
Từ "haunting" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề tâm lý, nghệ thuật và văn học. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc hoặc trải nghiệm đáng nhớ. Trong ngữ cảnh khác, "haunting" thường được dùng để chỉ hình ảnh hoặc âm thanh có tính chất ma quái, hoặc những kỷ niệm dai dẳng trong cuộc sống cá nhân.
Họ từ
Từ "haunting" được sử dụng để miêu tả một sự xuất hiện liên tục hoặc một trải nghiệm ám ảnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc ký ức không thể quên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "haunting" có thể được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc địa điểm có sức hấp dẫn kỳ bí, gây cảm giác vừa lôi cuốn vừa đáng sợ.
Từ "haunting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "haunt", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "hanter", có nghĩa là "thường xuyên ghé thăm". Cái này bắt nguồn từ gốc Latin "phantasiare", mang ý nghĩa liên quan đến sự tưởng tượng hoặc có hình ảnh. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để miêu tả hiện tượng mà một linh hồn hay tình huống căng thẳng thường quay lại hoặc ám ảnh một người. Nghĩa hiện tại của "haunting" liên quan đến cảm giác không thể phai mờ hay sự ám ảnh bởi một ký ức đau thương hoặc linh hồn không yên nghỉ.
Từ "haunting" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề tâm lý, nghệ thuật và văn học. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc hoặc trải nghiệm đáng nhớ. Trong ngữ cảnh khác, "haunting" thường được dùng để chỉ hình ảnh hoặc âm thanh có tính chất ma quái, hoặc những kỷ niệm dai dẳng trong cuộc sống cá nhân.
