Bản dịch của từ Haunting trong tiếng Việt

Haunting

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haunting(Verb)

hˈɔntɪŋ
hˈɑntɪŋ
01

Xuất hiện hoặc lặp lại thường xuyên, đặc biệt là như một bóng ma; gây ám ảnh, khiến người ta nhớ mãi

To appear or recur often, especially as a ghost.

常常出现,尤其是以幽灵的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) xuất hiện như một hồn ma, thường xuyên “viếng thăm” hoặc cư ngụ ở một nơi dưới dạng linh hồn; ám (ngôi nhà, người, nơi chốn) bởi sự hiện diện ma quái.

To visit or inhabit as a ghost.

以灵魂的形式频繁出现或居住。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Haunting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Haunt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Haunted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Haunted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Haunts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Haunting

Haunting(Adjective)

hˈɔntɪŋ
hˈɑntɪŋ
01

Gợi cảm mạnh, gây ấn tượng sâu sắc và khó quên; làm người ta nhớ mãi hoặc day dứt. Thường dùng cho âm thanh, hình ảnh, kỷ niệm hay cảm giác khiến người ta bị ám ảnh theo kiểu cảm xúc.

Poignant and evocative; difficult to ignore or forget.

令人难忘的;让人感伤的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Haunting(Noun)

hˈɔntɪŋ
hˈɑntɪŋ
01

Hành động hoặc trạng thái bị ma ám, tức là nơi chốn, đồ vật hoặc người bị linh hồn/ma quỷ thường xuyên hiện diện hoặc ám ảnh.

The act of haunting or the state of being haunted.

鬼魂出没的状态或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ