haunting
haunting (Verb)
Nghĩa 01 · xuất hiện hoặc lặp lại thường xuyên, đặc biệt là như một bóng ma; gây ám ảnh, khiến người ta nhớ mãi
xuất hiện hoặc lặp lại thường xuyên, đặc biệt là như một bóng ma; gây ám ảnh, khiến người ta nhớ mãi
to appear or recur often, especially as a ghost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (động từ) xuất hiện như một hồn ma, thường xuyên “viếng thăm” hoặc cư ngụ ở một nơi dưới dạng linh hồn; ám (ngôi nhà, người, nơi chốn) bởi sự hiện diện ma quái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của haunting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | haunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | haunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | haunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | haunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | haunting |
haunting (Adjective)
Nghĩa 01 · Gợi cảm mạnh, gây ấn tượng sâu sắc và khó quên; làm người ta nhớ mãi hoặc day dứt. Thường dùng cho âm thanh, hình ảnh, kỷ niệm hay cảm giác khiến người ta bị ám ảnh theo kiểu cảm xúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
haunting (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trạng thái bị ma ám, tức là nơi chốn, đồ vật hoặc người bị linh hồn/ma quỷ thường xuyên hiện diện hoặc ám ảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haunting" được sử dụng để miêu tả một sự xuất hiện liên tục hoặc một trải nghiệm ám ảnh, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ hoặc ký ức không thể quên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "haunting" có thể được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc địa điểm có sức hấp dẫn kỳ bí, gây cảm giác vừa lôi cuốn vừa đáng sợ.