Bản dịch của từ Have a firm foundation trong tiếng Việt

Have a firm foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a firm foundation(Noun)

hˈeɪv ˈɑː fˈɜːm faʊndˈeɪʃən
ˈheɪv ˈɑ ˈfɝm ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một cơ sở vững chắc hoặc điểm tựa cho sự tự tin, niềm tin hoặc lập luận.

A solid basis or support for confidence belief or argument

Ví dụ
02

Phần chịu lực thấp nhất của một tòa nhà thường nằm dưới mức đất.

The lowest loadbearing part of a building typically below ground level

Ví dụ
03

Cơ sở hoặc nguyên tắc nền tảng cho một điều gì đó

The underlying basis or principle for something

Ví dụ