Bản dịch của từ Have a memory like a sieve trong tiếng Việt

Have a memory like a sieve

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a memory like a sieve(Idiom)

01

Có trí nhớ rất kém, dễ quên những việc đã xảy ra.

He has a poor memory and tends to forget things easily.

记性差,容易把事情忘得一干二净。

Ví dụ
02

Ẩn dụ so sánh khả năng ghi nhớ của một người giống như một chiếc sàng, để các thứ rơi qua khỏi.

A metaphor comparing someone's memory to a sieve that lets things slip through.

这比喻把一个人的记忆力比作一个筛子,漏掉一些东西。

Ví dụ
03

Thường được dùng một cách hài hước để miêu tả ai đó hay quên mất thông tin.

It's often used humorously to describe someone who frequently forgets information.

常用来幽默地形容那些经常忘记事情的人。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh