Bản dịch của từ Hazard line trong tiếng Việt
Hazard line
Phrase

Hazard line(Phrase)
hˈæzəd lˈaɪn
ˈhæzɝd ˈɫaɪn
01
Một đường kẻ chỉ định hoặc ranh giới thường báo hiệu sự nguy hiểm hoặc mối đe dọa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh an toàn hoặc môi trường.
A designated line or boundary indicating a hazard or danger often used in safety or environmental contexts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ranh giới đánh dấu những khu vực cần được chú ý đặc biệt do có nguy cơ.
A demarcation that signifies areas requiring special attention due to risks
Ví dụ
