Bản dịch của từ Hazard line trong tiếng Việt

Hazard line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazard line(Phrase)

hˈæzəd lˈaɪn
ˈhæzɝd ˈɫaɪn
01

Một đường kẻ chỉ định hoặc ranh giới thường báo hiệu sự nguy hiểm hoặc mối đe dọa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh an toàn hoặc môi trường.

A designated line or boundary indicating a hazard or danger often used in safety or environmental contexts

Ví dụ
02

Một hướng dẫn chỉ ra những nơi cần thận trọng do có nguy cơ tiềm ẩn.

A guideline that identifies where caution should be exercised due to potential danger

Ví dụ
03

Một ranh giới đánh dấu những khu vực cần được chú ý đặc biệt do có nguy cơ.

A demarcation that signifies areas requiring special attention due to risks

Ví dụ