Bản dịch của từ Hazardous particles trong tiếng Việt

Hazardous particles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazardous particles(Noun)

hˈæzədəs pˈɑːtɪkəlz
ˈhæzɝdəs ˈpɑrtɪkəɫz
01

Trong vật lý, thuật ngữ này dùng để mô tả các đơn vị riêng lẻ của vật chất.

In physics, the term is used to describe individual units of matter.

在物理学中,术语用来描述物质的基本单位。

Ví dụ
02

Một phần rất nhỏ hoặc bé xíu của một chất thường được xem như một thực thể riêng biệt

A tiny part of a substance is often regarded as a separate entity.

一小部分物质常被视为一个独立的实体。

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ rời rạc thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các mảnh vật chất nhỏ.

A small quantity, often used in scientific or technical contexts to refer to tiny pieces of material.

1 lượng nhỏ, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả những mảnh vật chất nhỏ.

Ví dụ