Bản dịch của từ Hazel trong tiếng Việt
Hazel

Hazel(Noun)
Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ sống ở vùng ôn đới, có lá rộng, vào mùa xuân ra những chùm hoa đực giống chùm bông (catkin) nổi bật, và vào mùa thu cho ra những quả hạch tròn, vỏ cứng, ăn được (hạt phỉ/hạt dẻ cười dạng phỉ).
A temperate shrub or small tree with broad leaves bearing prominent male catkins in spring and round hardshelled edible nuts in autumn.
榛树是一种温带灌木或小树,春天开雄花,秋天结坚果。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu nâu pha đỏ hoặc nâu pha xanh, thường dùng để mô tả màu mắt của người (ví dụ: mắt màu hazel là mắt nâu nhạt hơi đỏ hoặc hơi xanh).
A reddishbrown or greenishbrown colour especially of a persons eyes.
一种红棕色或绿棕色,常用于描述人的眼睛颜色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hazel" là một danh từ chỉ tên một loại cây thuộc chi Corylus, chủ yếu được biết đến với hạt phỉ (hazelnuts). Từ này cũng sử dụng để chỉ màu nâu nhạt có sắc xanh, thường được mô tả trong ngữ cảnh mô tả màu mắt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hazel" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và khu vực.
Từ "hazel" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "hægel", có nghĩa là cây phỉ. Cây phỉ thuộc chi Corylus, được biết đến với hạt có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng La tinh, từ tương ứng là "corylus". Qua thời gian, "hazel" không chỉ chỉ cây mà còn biểu thị màu nâu vàng nhạt, thường sử dụng để mô tả mắt người hoặc các đồ vật khác. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở đặc điểm vật lý và biểu tượng tự nhiên của cây phỉ.
Từ "hazel" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả màu sắc và thực vật, đặc biệt là khi nói về màu mắt hoặc loại cây như cây phỉ. Trong kỳ thi IELTS, "hazel" có thể xảy ra trong phần Nghe và Đọc, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong các bài viết học thuật và văn viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả ngoại hình hoặc đặc điểm tự nhiên. Tóm lại, "hazel" là một từ có tính chuyên ngành nhưng khá hạn chế trong việc sử dụng tổng quát.
Họ từ
"Hazel" là một danh từ chỉ tên một loại cây thuộc chi Corylus, chủ yếu được biết đến với hạt phỉ (hazelnuts). Từ này cũng sử dụng để chỉ màu nâu nhạt có sắc xanh, thường được mô tả trong ngữ cảnh mô tả màu mắt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hazel" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và khu vực.
Từ "hazel" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "hægel", có nghĩa là cây phỉ. Cây phỉ thuộc chi Corylus, được biết đến với hạt có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng La tinh, từ tương ứng là "corylus". Qua thời gian, "hazel" không chỉ chỉ cây mà còn biểu thị màu nâu vàng nhạt, thường sử dụng để mô tả mắt người hoặc các đồ vật khác. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại nằm ở đặc điểm vật lý và biểu tượng tự nhiên của cây phỉ.
Từ "hazel" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả màu sắc và thực vật, đặc biệt là khi nói về màu mắt hoặc loại cây như cây phỉ. Trong kỳ thi IELTS, "hazel" có thể xảy ra trong phần Nghe và Đọc, nhưng tần suất sử dụng không cao. Trong các bài viết học thuật và văn viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả ngoại hình hoặc đặc điểm tự nhiên. Tóm lại, "hazel" là một từ có tính chuyên ngành nhưng khá hạn chế trong việc sử dụng tổng quát.
